ăn vặt

ăn vặt

Trẻ con thích ăn vặt vào buổi chiều.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn những thức ăn nhẹ, không phải bữa chính, thường vào những lúc rảnh rỗi hoặc giữa các bữa ăn: "ăn vặt" chỉ hành động tiêu thụ thực phẩm nhỏ lẻ, không kế hoạch, thường đồ ăn nhanh, đồ ngọt, hoặc các món ăn đường phố.
    • Ăn uống không theo bữa, linh tinh: "ăn vặt" cũng mang nghĩa ăn uống không nguyên tắc, chủ yếu để giải trí hoặc thỏa mãn cơn thèm ngắn hạn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trẻ em thường thích ăn vặt vào buổi chiều. (Trẻ em hay ăn nhẹ giữa các bữa, như kẹo bánh.)
    • ấy hay ăn vặt khi xem phim. ( ấy thường ăn các loại đồ ăn nhẹ trong lúc giải trí.)
    • Ăn vặt nhiều có thể gây hại cho sức khỏe. (Việc tiêu thụ thức ăn nhẹ quá mức dẫn đến các vấn đề về dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thói quen ăn vặt": tập quán ăn uống không theo bữa, thường xuyên.
    • Thói quen ăn vặt khiến bạn dễ tăng cân. (Việc thường xuyên ăn nhẹ làm tích tụ calo.)
  • "đồ ăn vặt": các loại thực phẩm dùng để ăn vặt, như snack, bim bim, trái cây sấy.
    • Cửa hàng bán nhiều đồ ăn vặt hấp dẫn. (Quán cung cấp các món ăn nhẹ đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ăn quà (động từ): ăn những món nhẹ, thường đồ ngọt hoặc bánh trái.
    • Học sinh hay ăn quà trước cổng trường. (Các em học sinh thường mua đồ ăn vặtngoài.)
  • Xực (động từ, khẩu ngữ): ăn một cách vội vàng, không chú trọng.
    • cứ xực suốt ngày không chịu ăn bữa. ( ăn linh tinh cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhấm nháp: ăn từng ít một, thưởng thức chậm rãi.
  • Nhai nhóp nhép: ăn nhẹ với tiếng động nhỏ, thường đồ giòn.
  • Ăn lót dạ: ăn một chút để tạm đỡ đói trước bữa chính.
Thành ngữ liên quan
  • Vặt vãnh: chỉ những thứ nhỏ nhặt, không quan trọng.
    • Chuyện ăn vặt chỉ vặt vãnh, không đáng lo. (Việc ăn nhẹ điều nhỏ nhặt.)
  • Miệng ăn vặt, tay làm việc: vừa ăn nhẹ vừa làm, thiếu tập trung.
    • ấy miệng ăn vặt, tay làm việc nên năng suất thấp. (Hành động ăn uống linh tinh ảnh hưởng đến công việc.)